Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
专有
zhuān yǒu

độc quyền; sở hữu riêng

Cụm từ
转悠
zhuàn you

lăn lộn; lang thang; xuất hiện lặp đi lặp lại

Cụm từ
转游
zhuàn you

biến thể của 轉悠|转悠[zhuan4 you5]

Cụm từ
专有名词
zhuān yǒu míng cí

thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng

Cụm từ
转喻
zhuǎn yù

hoán dụ

Cụm từ
专员
zhuān yuán

phó giám đốc; ủy viên

Cụm từ
转院
zhuǎn yuàn

chuyển (bệnh nhân) đến bệnh viện khác; chuyển đến bệnh viện (ví dụ: tù nhân)

Cụm từ
转运
zhuǎn yùn

chuyển tiếp; chuyển giao; trung chuyển; gặp may mắn

Cụm từ
转韵
zhuǎn yùn

thay đổi vần điệu (trong một bài thơ)

Cụm từ
转运栈
zhuǎn yùn zhàn

kho lưu trữ trên tuyến đường vận chuyển

Cụm từ
转运站
zhuǎn yùn zhàn

kho phân phối; trạm trung chuyển; trung tâm quá cảnh

Cụm từ
转载
zhuǎn zǎi

chuyển tiếp (một lô hàng); tái bản thứ gì đó đã xuất bản ở nơi khác; ở Đài Loan đọc là [zhuan3 zai4]

Cụm từ
传赞
zhuàn zàn

tái bút cho một tiểu sử

Cụm từ
专责
zhuān zé

trách nhiệm cụ thể

Cụm từ
转赠
zhuǎn zèng

chuyển tặng quà

Cụm từ
转战
zhuǎn zhàn

chiến đấu hết nơi này đến nơi khác

Cụm từ
转账
zhuǎn zhàng

chuyển khoản (tiền vào tài khoản ngân hàng)

Cụm từ
转账卡
zhuǎn zhàng kǎ

thẻ ghi nợ

Cụm từ
转战千里
zhuǎn zhàn qiān lǐ

chiến đấu khắp nơi qua hàng ngàn dặm (thành ngữ); chiến đấu không ngừng khắp cả nước; cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ

Thành ngữ
转折
zhuǎn zhé

chuyển biến trong xu hướng sự việc; bước ngoặt; thay đổi cốt truyện trong sách; chuyển hướng trong cuộc trò chuyện

Cụm từ
转折点
zhuǎn zhé diǎn

điểm chuyển ngoặt; điểm bùng phát

Cụm từ
转诊
zhuǎn zhěn

chuyển (bệnh nhân đến bệnh viện khác để điều trị)

Cụm từ
专征
zhuān zhēng

đích thân đi chinh phạt

Cụm từ
专政
zhuān zhèng

chuyên chế

Cụm từ
转正
zhuǎn zhèng

chuyển sang thành viên chính thức; đạt được biên chế

Cụm từ
专制
zhuān zhì

chuyên chế; độc tài

Cụm từ
专治
zhuān zhì

(thuốc men) dùng đặc trị cho

Cụm từ
专职
zhuān zhí

nhiệm vụ đặc biệt; được giao nhiệm vụ toàn thời gian

Cụm từ
转置
zhuàn zhì

chuyển vị

Cụm từ
专制君主制
zhuān zhì jūn zhǔ zhì

chế độ quân chủ tuyệt đối; chế độ chuyên chế

Cụm từ