Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
赚吆喝
zhuàn yāo he

(công ty) tạo sự nhận biết qua quảng bá; tốn tiền để thu hút khách hàng

Cụm từ
转腰子
zhuàn yāo zi

(khẩu ngữ) đi đi lại lại lo lắng; nói một cách gián tiếp; vòng vo tam quốc

Khẩu ngữ
专业
zhuān yè

chuyên môn; lĩnh vực chuyên ngành; ngành học chính (ở đại học); ngành; LT:門|门[men2],個|个[ge4]; chuyên nghiệp

Cụm từ
转业
zhuǎn yè

chuyển nghề; chuyển sang công việc dân sự

Cụm từ
专业户
zhuān yè hù

hộ gia đình nông thôn chuyên về một loại sản phẩm cụ thể; (bóng) chuyên gia

Cụm từ
专业化
zhuān yè huà

chuyên môn hóa

Cụm từ
专业教育
zhuān yè jiào yù

giáo dục chuyên nghiệp; trường kỹ thuật

Cụm từ
专业人才
zhuān yè rén cái

chuyên gia (trong một lĩnh vực)

Cụm từ
专业人士
zhuān yè rén shì

một chuyên gia

Cụm từ
专业性
zhuān yè xìng

tính chuyên nghiệp; chuyên môn hóa

Cụm từ
专一
zhuān yī

chuyên tâm; tập trung

Cụm từ
专意
zhuān yì

cố ý; có chủ đích

Cụm từ
转椅
zhuàn yǐ

ghế xoay; băng chuyền trẻ em

Cụm từ
转移
zhuǎn yí

chuyển; di dời; chuyển giao; (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý); thay đổi (chủ đề, v.v.); (y học) di căn

Cụm từ
转义
zhuǎn yì

(ngôn ngữ học) nghĩa chuyển; (tin học) thoát

Cụm từ
转译
zhuǎn yì

dịch (sang ngôn ngữ khác); chuyển đổi

Cụm từ
转移安置
zhuǎn yí ān zhì

tái định cư; sơ tán

Cụm từ
转引
zhuǎn yǐn

trích dẫn từ nguồn thứ cấp

Cụm từ
专营
zhuān yíng

chuyên kinh doanh (một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể); độc quyền

Cụm từ
专营店
zhuān yíng diàn

đại lý độc quyền; cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng ủy quyền

Cụm từ
转移视线
zhuǎn yí shì xiàn

chuyển hướng nhìn; (bóng) chuyển sự chú ý; đánh lạc hướng

Cụm từ
转一趟
zhuàn yī tàng

đi một chuyến

Cụm từ
转义序列
zhuǎn yì xù liè

(máy tính) trình tự thoát

Cụm từ
转移阵地
zhuǎn yí zhèn dì

di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí

Cụm từ
转移支付
zhuǎn yí zhī fù

khoản chuyển giao (khoản thanh toán từ chính phủ hoặc khu vực tư nhân mà không cần hàng hóa hoặc dịch vụ đáp lại)

Cụm từ
转义字符
zhuǎn yì zì fú

(máy tính) ký tự thoát

Cụm từ
专用
zhuān yòng

chuyên dụng; dành riêng

Cụm từ
转用
zhuǎn yòng

điều chỉnh để dùng cho mục đích khác

Cụm từ
专用集成电路
zhuān yòng jí chéng diàn lù

mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)

Cụm từ
专用网路
zhuān yòng wǎng lù

mạng dành riêng

Cụm từ