Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
爪子
zhuǎ zi

móng vuốt (của động vật)

Cụm từ
抓子儿
zhuā zǐ r

trò chơi trẻ em liên quan đến ném và bắt

Cụm từ
抓走
zhuā zǒu

bắt đi

Cụm từ
猪八戒
Zhū Bā jiè

Trư Bát Giới, nhân vật trong Tây du ký 西遊記|西游记, có đặc điểm giống heo và cầm đinh ba; Trư Bát Giới trong bản dịch của Arthur Waley

Cụm từ
主板
zhǔ bǎn

(máy tính) bo mạch chủ; (thị trường chứng khoán) sàn chính

Cụm từ
主办
zhǔ bàn

tổ chức; đăng cai (một hội nghị hoặc sự kiện thể thao)

Cụm từ
竹板
zhú bǎn

bảng gõ làm bằng tre dùng trong sân khấu dân gian

Cụm từ
诸般
zhū bān

nhiều loại khác nhau; nhiều loại

Cụm từ
主办国
zhǔ bàn guó

quốc gia đăng cai

Cụm từ
主办权
zhǔ bàn quán

quyền đăng cai (một cuộc họp quốc tế)

Cụm từ
珠宝
zhū bǎo

ngọc trai; đá quý; đá quý giá

Cụm từ
主保圣人
zhǔ bǎo shèng rén

thánh bảo trợ

Cụm từ
诛暴讨逆
zhū bào tǎo nì

tiêu diệt kẻ ác (ví dụ: quân nổi loạn, hoặc người của chủng tộc khác)

Cụm từ
竹北
Zhú běi

Zhubei, thành phố ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
贮备
zhù bèi

lưu trữ

Cụm từ
驻北京
zhù Běi jīng

đóng quân ở Bắc Kinh

Cụm từ
竹北市
Zhú běi Shì

Zhubei, thành phố ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
朱背啄花鸟
zhū bèi zhuó huā niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu lưng đỏ (Dicaeum cruentatum)

Cụm từ
竹篦
zhú bì

lược tre

Cụm từ
铸币
zhù bì

đúc tiền; đúc (tiền xu)

Cụm từ
主编
zhǔ biān

tổng biên tập

Cụm từ
竹编
zhú biān

đồ đan bằng tre

Cụm từ
主宾
zhǔ bīn

khách mời danh dự; chủ và khách

Cụm từ
主宾谓
zhǔ bīn wèi

mẫu câu chủ-tân ngữ-động từ SOV hoặc chủ-tân-vị (ví dụ: trong ngữ pháp tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn)

Cụm từ
朱庇特
Zhū bì tè

Sao Mộc (thần La Mã)

Cụm từ
主播
zhǔ bō

người dẫn tin tức; dẫn chương trình; phát trực tuyến (Internet)

Cụm từ
珠箔
zhū bó

màn ngọc trai; bình phong hạt châu

Cụm từ
竹帛
zhú bó

chất liệu viết bằng tre và lụa (trước khi có giấy)

Cụm từ
筑波
Zhù bō

Tsukuba, thành phố đại học ở tỉnh Ibaraki 茨城縣|茨城县[Ci2 cheng2 xian4], phía đông bắc Tokyo, Nhật Bản

Cụm từ
驻波
zhù bō

sóng dừng

Cụm từ