转折点轉折點 zhuǎn zhé diǎn 转折点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转折点 trong tiếng Việt điểm chuyển ngoặt; điểm bùng phát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan