Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转折点轉折點

zhuǎn zhé diǎn

转折点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转折点 trong tiếng Việt

điểm chuyển ngoặt; điểm bùng phát

Tra từ liên quan