Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转悠轉悠

zhuàn you

转悠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转悠 trong tiếng Việt

lăn lộn; lang thang; xuất hiện lặp đi lặp lại

Tra từ liên quan