Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
砖瓦
zhuān wǎ

ngói và gạch

Cụm từ
转弯
zhuǎn wān

rẽ; đi vòng qua góc

Cụm từ
转往
zhuǎn wǎng

thay đổi (sang chặng cuối của hành trình)

Cụm từ
转弯抹角
zhuǎn wān mò jiǎo

xem 拐彎抹角|拐弯抹角[guai3 wan1 mo4 jiao3]

Cụm từ
转位
zhuàn wèi

chỉ số (thước quay); mức độ cam

Cụm từ
转危为安
zhuǎn wēi wéi ān

chuyển nguy thành an (thành ngữ); hóa giải nguy hiểm (đặc biệt là chính trị hoặc y tế)

Thành ngữ
撰文
zhuàn wén

viết bài

Cụm từ
转文
zhuǎn wén

(Internet) đăng lại (Đài Loan)

Cụm từ
转徙
zhuǎn xǐ

di cư; chuyển nhà

Cụm từ
专线
zhuān xiàn

đường dây điện thoại hoặc kết nối truyền thông chuyên dụng; đường dây nóng; tuyến đường sắt đặc biệt (ví dụ: giữa sân bay và thành phố); LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
专项
zhuān xiàng

chuyên biệt; dành riêng

Cụm từ
转向
zhuàn xiàng

lạc đường; mất phương hướng

Cụm từ
转向灯
zhuǎn xiàng dēng

đèn xi nhan xe

Cụm từ
转向盘
zhuǎn xiàng pán

vô lăng

Cụm từ
转向信号
zhuǎn xiàng xìn hào

tín hiệu rẽ (xe hơi); đèn báo rẽ

Cụm từ
转校
zhuǎn xiào

chuyển trường

Cụm từ
撰写
zhuàn xiě

viết; soạn thảo

Cụm từ
转写
zhuǎn xiě

chuyển tự; chép lại; chuyển lời lên bề mặt bằng tiếp xúc trực tiếp (như với decal)

Cụm từ
专心
zhuān xīn

tập trung chú ý; chuyên tâm (làm gì đó)

Cụm từ
转型
zhuǎn xíng

trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)

Cụm từ
专心一意
zhuān xīn yī yì

tập trung vào

Cụm từ
专心致志
zhuān xīn zhì zhì

(thành ngữ) chuyên tâm; hoàn toàn tập trung

Thành ngữ
颛顼
Zhuān xū

Chuyên Húc, một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝[wu3 di4], cháu của Hoàng Đế 黃帝|黄帝[Huang2 di4], truyền thống trị vì 2513-2435 TCN

Cụm từ
转学
zhuǎn xué

chuyển trường; chuyển đến trường khác

Cụm từ
转学生
zhuǎn xué sheng

học sinh chuyển trường

Cụm từ
转眼
zhuǎn yǎn

trong nháy mắt; trong chớp mắt; nhìn thoáng qua

Cụm từ
转眼便忘
zhuǎn yǎn biàn wàng

điều mắt không thấy, tim không đau (thành ngữ)

Thành ngữ
转眼即逝
zhuǎn yǎn jí shì

trôi qua trong chớp mắt; quá trong nháy mắt

Cụm từ
砖窑
zhuān yáo

lò gạch

Cụm từ
砖窑场
zhuān yáo chǎng

lò gạch

Cụm từ