专制君主制專制君主制 zhuān zhì jūn zhǔ zhì 专制君主制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 专制君主制 trong tiếng Việt chế độ quân chủ tuyệt đối; chế độ chuyên chế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan