专有名词
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
专有名词
thuật ngữ kỹ thuật; danh từ riêng
Giản thể专有名词
Phồn thể專有名詞
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng