Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转正轉正

zhuǎn zhèng

转正 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转正 trong tiếng Việt

chuyển sang thành viên chính thức; đạt được biên chế

Tra từ liên quan