Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
怨偶
yuàn ǒu

một cặp vợ chồng không hạnh phúc (văn viết)

Cụm từ
怨耦
yuàn ǒu

biến thể của 怨偶[yuan4 ou3]

Cụm từ
圆盘
yuán pán

đĩa

Cụm từ
元配
yuán pèi

vợ đầu

Cụm từ
原配
yuán pèi

vợ đầu

Cụm từ
原平
Yuán píng

Yuanping, thành phố cấp huyện ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
原平市
Yuán píng shì

Yuanping, thành phố cấp huyện ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
园圃
yuán pǔ

mảnh vườn

Cụm từ
元气
yuán qì

sức mạnh; sinh lực; sức sống; (Đông y) nguyên khí

Cụm từ
冤气
yuān qì

oán hận vì bị đối xử không công bằng

Cụm từ
怨气
yuàn qì

bất bình; oán giận; phàn nàn

Cụm từ
源起
yuán qǐ

bắt nguồn

Cụm từ
缘起
yuán qǐ

bắt nguồn; khởi nguyên; nguồn gốc; bản tường thuật về nguồn gốc của một nỗ lực

Cụm từ
远期
yuǎn qī

dài hạn; vào một ngày cố định trong tương lai (ví dụ: để hoàn trả); viết tắt của 遠期合約|远期合约[yuan3 qi1 he2 yue1]

Viết tắt
鸳绮
yuān qǐ

loại vải lộng lẫy

Cụm từ
冤钱
yuān qián

tiền tiêu uổng phí; tiền bị lãng phí

Cụm từ
源器官
yuán qì guān

cơ quan nguồn

Cụm từ
远期合约
yuǎn qī hé yuē

hợp đồng kỳ hạn (tài chính)

Cụm từ
元器件
yuán qì jiàn

linh kiện

Cụm từ
远亲
yuǎn qīn

một người họ hàng xa

Cụm từ
远亲不如近邻
yuǎn qīn bù rú jìn lín

Bà con xa không bằng láng giềng gần (thành ngữ). Nhận sự giúp đỡ có sẵn, thậm chí từ người lạ

Thành ngữ
元青
yuán qīng

đen sẫm

Cụm từ
冤情
yuān qíng

sự thật của một nỗi oan; tình huống xung quanh một vụ án oan sai

Cụm từ
圆球
yuán qiú

quả bóng; hình cầu; quả địa cầu

Cụm từ
元曲
Yuán qǔ

nhà hát thời nhà Nguyên, bao gồm thơ, nhạc và hài kịch

Cụm từ
冤屈
yuān qū

đối xử oan ức; một nỗi oan

Cụm từ
园区
yuán qū

khu phát triển cho một nhóm doanh nghiệp liên quan; công viên (công nghiệp hoặc công nghệ)

Cụm từ
垣曲
Yuán qǔ

huyện Yuanqu ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
裕安区
Yù ān Qū

Yu'an, một quận của thành phố Lu'an 六安市[Lu4an1 Shi4], An Huy

Cụm từ
圆圈
yuán quān

hình tròn

Cụm từ