Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
元气元氣

yuán qì

元气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 元气 trong tiếng Việt

sức mạnh; sinh lực; sức sống; (Đông y) nguyên khí

Tra từ liên quan