Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怨偶

yuàn ǒu

怨偶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怨偶 trong tiếng Việt

một cặp vợ chồng không hạnh phúc (văn viết)

Tra từ liên quan