Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
源器官

yuán qì guān

源器官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 源器官 trong tiếng Việt

cơ quan nguồn

Tra từ liên quan