园区園區
园区 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 园区 trong tiếng Việt
khu phát triển cho một nhóm doanh nghiệp liên quan; công viên (công nghiệp hoặc công nghệ)
khu phát triển cho một nhóm doanh nghiệp liên quan; công viên (công nghiệp hoặc công nghệ)