元器件 là gì?
元器件 [yuán qì jiàn] có nghĩa là linh kiện.
Nghĩa của từ 元器件 trong tiếng Việt
linh kiện
Cách đọc và ghi nhớ 元器件
元器件 được đọc là yuán qì jiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “linh kiện”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .