Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圆盘圓盤

yuán pán

圆盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圆盘 trong tiếng Việt

đĩa

Tra từ liên quan