远期 là gì?
远期 [yuǎn qī] có nghĩa là dài hạn; vào một ngày cố định trong tương lai (ví dụ: để hoàn trả); viết tắt của 遠期合約|远期合约[yuan3 qi1 he2 yue1].
Nghĩa của từ 远期 trong tiếng Việt
- dài hạn
- vào một ngày cố định trong tương lai (ví dụ: để hoàn trả)
- viết tắt của 遠期合約|远期合约[yuan3 qi1 he2 yue1]
Cách đọc và ghi nhớ 远期
远期 được đọc là yuǎn qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dài hạn; vào một ngày cố định trong tương lai (ví dụ: để hoàn trả); viết tắt của 遠期合約|远期合约[yuan3 qi1 he2 yue1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .