Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
渊泉
yuān quán

suối sâu

Cụm từ
源泉
yuán quán

khởi nguồn; nguồn suối; nguồn nước; nghĩa bóng: nguồn gốc

Cụm từ
圆缺
yuán quē

trăng tròn và khuyết

Cụm từ
元曲四大家
Yuán qǔ Sì Dà jiā

bốn đại nhà soạn kịch Nguyên, gồm: Quan Hán Khanh 關漢卿|关汉卿[Guan1 Han4 qing1], Trịnh Quang Tổ 鄭光祖|郑光祖[Zheng4 Guang1 zu3], Mã Trí Viễn 馬致遠|马致远[Ma3 Zhi4 yuan3] và Bạch Phố 白樸|白朴[Bai2…

Cụm từ
垣曲县
Yuán qǔ xiàn

huyện Yuanqu ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
原人
yuán rén

người tiền sử; người nguyên thủy

Cụm từ
猿人
yuán rén

người vượn

Cụm từ
远人
yuǎn rén

người xa cách; ai đó bị xa lánh; người xa quê

Cụm từ
元认知
yuán rèn zhī

siêu nhận thức

Cụm từ
远日点
yuǎn rì diǎn

điểm viễn nhật, điểm xa nhất của hành tinh trên quỹ đạo elip so với mặt trời; đối lập: điểm cận nhật 近日點|近日点[jin4 ri4 dian3]; cực đại viễn

Cụm từ
圆融
yuán róng

hòa nhã; (Phật giáo) hoàn toàn hòa hợp

Cụm từ
元肉
yuán ròu

thịt nhãn sấy khô

Cụm từ
圆润
yuán rùn

êm dịu và đầy đặn; nhã nhặn; trôi chảy và tròn đầy; giàu có (giọng nói)

Cụm từ
原色
yuán sè

màu cơ bản

Cụm từ
元山
Yuán shān

thành phố Wonsan ở tỉnh Kangweon 江原道, Bắc Triều Tiên

Cụm từ
员山
Yuán shān

Thị trấn Yuanshan, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
元山市
Yuán shān shì

thành phố Wonsan ở tỉnh Kangweon 江原道, Bắc Triều Tiên

Cụm từ
员山乡
Yuán shān Xiāng

Xã Yuanshan, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
袁绍
Yuán Shào

Viên Thiệu (153-202), tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt

Cụm từ
远涉
yuǎn shè

vượt qua (đại dương rộng)

Cụm từ
元神
yuán shén

nguyên thần; bản chất cơ bản của sự sống

Cụm từ
渊深
yuān shēn

uyên thâm (kiến thức); học vấn uyên bác

Cụm từ
原生
yuán shēng

nguyên bản; sơ cấp; bản địa; bản xứ; nguyên thủy; kho (phần mềm hệ thống)

Cụm từ
原声
yuán shēng

thuộc âm học (nhạc cụ)

Cụm từ
怨声
yuàn shēng

than vãn; oán trách; giọng oán than

Cụm từ
原声带
yuán shēng dài

nhạc phim; băng gốc

Cụm từ
原生动物
yuán shēng dòng wù

động vật nguyên sinh

Cụm từ
原生橄榄油
yuán shēng gǎn lǎn yóu

dầu ô liu nguyên chất

Cụm từ
原生生物
yuán shēng shēng wù

sinh vật nguyên sinh; sinh vật sơ khai

Cụm từ
原肾管
yuán shèn guǎn

nguyên thận quản (giải phẫu động vật không xương sống)

Cụm từ