Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远亲不如近邻遠親不如近鄰

yuǎn qīn bù rú jìn lín

远亲不如近邻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远亲不如近邻 trong tiếng Việt

Bà con xa không bằng láng giềng gần (thành ngữ). Nhận sự giúp đỡ có sẵn, thậm chí từ người lạ

Tra từ liên quan