Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垣曲

Yuán qǔ

垣曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垣曲 trong tiếng Việt

huyện Yuanqu ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Tra từ liên quan