远期合约遠期合約 yuǎn qī hé yuē 远期合约 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 远期合约 trong tiếng Việt hợp đồng kỳ hạn (tài chính) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan