圆球
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
圆球
quả bóng; hình cầu; quả địa cầu
Giản thể圆球
Phồn thể圓球
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng