Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怨耦

yuàn ǒu

怨耦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怨耦 trong tiếng Việt

biến thể của 怨偶[yuan4 ou3]

Tra từ liên quan