Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
鼬科
yòu kē

Họ Chồn (họ động vật gồm chồn, rái cá, chồn vizon)

Cụm từ
尤克里里
yóu kè lǐ lǐ

đàn ukulele (từ mượn)

Cụm từ
有可能
yǒu kě néng

có thể; có khả năng; có lẽ

Cụm từ
游客止步
yóu kè zhǐ bù

không phận sự miễn vào (thành ngữ)

Thành ngữ
有空
yǒu kòng

có thời gian (làm gì đó)

Cụm từ
有孔虫
yǒu kǒng chóng

trùng lỗ

Cụm từ
有空儿
yǒu kòng r

biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]

Cụm từ
有口皆碑
yǒu kǒu jiē bēi

ai cũng khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi

Thành ngữ
有口无心
yǒu kǒu wú xīn

nói nặng lời nhưng không có ý xấu (thành ngữ)

Thành ngữ
优酷
Yōu kù

Youku, nền tảng lưu trữ video của Trung Quốc

Cụm từ
油库
yóu kù

kho nhiên liệu; trạm nhiên liệu

Cụm từ
有亏职守
yǒu kuī zhí shǒu

(bị kết tội) sao nhãng nhiệm vụ

Cụm từ
有苦说不出
yǒu kǔ shuō bu chū

có nỗi khổ không thể nói ra; (thường dùng sau câu 啞巴吃黃連|哑巴吃黄连[ya3 ba5 chi1 huang2 lian2])

Cụm từ
忧苦以终
yōu kǔ yǐ zhōng

lo lắng đến chết (thành ngữ)

Thành ngữ
有赖
yǒu lài

(của một kết quả) phụ thuộc vào; đòi hỏi; chỉ có thể đạt được bằng cách

Cụm từ
由来
yóu lái

nguồn gốc

Cụm từ
又来了
yòu lái le

Lại nữa rồi

Cụm từ
有赖于
yǒu lài yú

xem 有賴|有赖[you3 lai4]

Cụm từ
游览
yóu lǎn

đi tham quan; đi du lịch; tham quan; LT:次[ci4]

Cụm từ
游览区
yóu lǎn qū

khu du lịch; khu tham quan

Cụm từ
有劳
yǒu láo

(lịch sự) cảm ơn vì đã giúp đỡ (dùng khi nhờ vả hoặc sau khi nhận được sự giúp đỡ)

Cụm từ
有劳得奖
yǒu láo dé jiǎng

chó ngoan đáng được thưởng (thành ngữ)

Thành ngữ
有了
yǒu le

tôi có giải pháp rồi!; có thai (viết tắt của 有了胎[you3 le5 tai1])

Viết tắt
游乐
yóu lè

giải trí; sự tiêu khiển

Cụm từ
游乐场
yóu lè chǎng

sân chơi

Cụm từ
有棱有角
yǒu léng yǒu jiǎo

(về hình dạng) sắc nét và rõ ràng; (về người) có chính kiến rõ ràng

Cụm từ
有了胎
yǒu le tāi

mang thai; mang đứa trẻ

Cụm từ
游乐园
yóu lè yuán

công viên giải trí

Cụm từ
有利
yǒu lì

có lợi; thuận lợi

Cụm từ
有力
yǒu lì

mạnh mẽ; có lực; sôi nổi

Cụm từ