有利
có lợi; thuận lợi
có lợi; thuận lợi
有利 thường mang nghĩa “có lợi; thuận lợi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 有利 cùng cụm 有利于 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
có lợi cho; có ích cho
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.có lợi nhuận
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
có lợi nhuận
›有利于yǒu lì yúcó lợi cho; có ích cho
›有助yǒu zhùcó ích; có lợi; giúp; có lợi cho
›有别yǒu biékhác; riêng biệt; không bằng; biến đổi
›有利有弊yǒu lì yǒu bìcó cả ưu điểm và nhược điểm
›有两下子yǒu liǎng xià zicó kỹ năng thực sự; biết rõ việc của mình
›有偿yǒu chángtrả phí; đã thanh toán (không miễn phí)
›有创造力yǒu chuàng zào lìsáng tạo; có tính sáng tạo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.