Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有利

yǒu lì

有利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有利 trong tiếng Việt

có lợi; thuận lợi

Tra từ liên quan