Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有棱有角有稜有角

yǒu léng yǒu jiǎo

有棱有角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有棱有角 trong tiếng Việt

(về hình dạng) sắc nét và rõ ràng; (về người) có chính kiến rõ ràng

Tra từ liên quan