Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
有理
yǒu lǐ

hợp lý; chính đáng; đúng; (toán) hữu tỉ

Cụm từ
游历
yóu lì

du lịch; đi du lịch

Cụm từ
游离
yóu lí

tách rời; trôi đi; rời khỏi (tập thể); thành phần tự do

Cụm từ
有脸
yǒu liǎn

nghĩa đen: có mặt; có uy tín; được tôn trọng; có gan (ví dụ: hỏi điều gì đó quá đáng); có lá gan; không biết xấu hổ

Cụm từ
优良
yōu liáng

tốt; đẹp; hạng nhất

Cụm từ
油亮
yóu liàng

bóng láng; sáng bóng

Cụm từ
有两下子
yǒu liǎng xià zi

có kỹ năng thực sự; biết rõ việc của mình

Cụm từ
有良心
yǒu liáng xīn

có lương tâm

Cụm từ
由怜生爱
yóu lián shēng ài

nảy sinh tình yêu với ai đó từ thương hại họ

Cụm từ
有联系
yǒu lián xì

có kết nối; có liên quan

Cụm từ
有料
yǒu liào

ấn tượng

Cụm từ
油料
yóu liào

hạt có dầu; dầu; nhiên liệu

Cụm từ
油料作物
yóu liào zuò wù

cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầu

Cụm từ
优劣
yōu liè

tốt và xấu; ưu điểm và nhược điểm

Cụm từ
游猎
yóu liè

đi săn bắn

Cụm từ
有利可图
yǒu lì kě tú

có lợi nhuận

Cụm từ
有礼貌
yǒu lǐ mào

lịch sự; lễ phép

Cụm từ
优伶
yōu líng

(cũ) nghệ sĩ biểu diễn; nam diễn viên; nữ diễn viên

Cụm từ
幽囹
yōu líng

giam cầm; giam giữ

Cụm từ
幽灵
yōu líng

bóng ma; ảo ảnh; ma quỷ

Cụm từ
有理式
yǒu lǐ shì

biểu thức hữu tỉ (toán học)

Cụm từ
有理数
yǒu lǐ shù

số hữu tỉ (tức là phân số của hai số nguyên, toán học)

Cụm từ
有理数集
yǒu lǐ shù jí

tập hợp số hữu tỉ (toán học)

Cụm từ
有理数域
yǒu lǐ shù yù

trường số hữu tỉ (toán học), thường được ký hiệu là Q

Cụm từ
尤里斯·伊文思
Yóu lǐ sī · Yī wén sī

Joris Ivens (1898-1989), nhà làm phim tài liệu người Hà Lan và người cộng sản cam kết

Cụm từ
尤利西斯
Yóu lì xī sī

Ulysses (tiểu thuyết)

Cụm từ
尤利娅·季莫申科
Yóu lì yà · Jì mò shēn kē

Yulia Tymoshenko (1960-), chính trị gia Ukraina

Cụm từ
有利有弊
yǒu lì yǒu bì

có cả ưu điểm và nhược điểm

Cụm từ
有利于
yǒu lì yú

có lợi cho; có ích cho

Cụm từ
油轮
yóu lún

tàu chở dầu; LT:艘[sou1]

Cụm từ