有了胎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有了胎
mang thai; mang đứa trẻ
Giản thể有了胎
Phồn thể有了胎
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng