有力
mạnh mẽ; có lực; sôi nổi
mạnh mẽ; có lực; sôi nổi
有力 thường mang nghĩa “mạnh mẽ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 有力 cùng cụm 强有力 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
mạnh mẽ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mạnh mẽ; năng động; thú vị; vui vẻ
›有创造力yǒu chuàng zào lìsáng tạo; có tính sáng tạo
›有加yǒu jiāhết sức (đặt sau động từ hoặc tính từ)
›有助yǒu zhùcó ích; có lợi; giúp; có lợi cho
›有利有弊yǒu lì yǒu bìcó cả ưu điểm và nhược điểm
›有助于yǒu zhù yúgóp phần vào; thúc đẩy
›有利于yǒu lì yúcó lợi cho; có ích cho
›有利可图yǒu lì kě túcó lợi nhuận
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.