Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有力

yǒu lì

有力 là gì?

有力 [yǒu lì] có nghĩa là mạnh mẽ; có lực; sôi nổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有力 trong tiếng Việt

  1. mạnh mẽ
  2. có lực
  3. sôi nổi

Cách đọc và ghi nhớ 有力

有力 được đọc là yǒu lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mạnh mẽ; có lực; sôi nổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan