有空儿有空兒 yǒu kòng r 有空儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有空儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan