Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有空儿有空兒

yǒu kòng r

有空儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有空儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]

Tra từ liên quan