游览 là gì?
游览 [yóu lǎn] có nghĩa là đi tham quan; đi du lịch; tham quan; LT:次[ci4].
Nghĩa của từ 游览 trong tiếng Việt
- đi tham quan
- đi du lịch
- tham quan
- LT:次[ci4]
Cách đọc và ghi nhớ 游览
游览 được đọc là yóu lǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi tham quan; đi du lịch; tham quan; LT:次[ci4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .