Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游览遊覽

yóu lǎn

游览 là gì?

游览 [yóu lǎn] có nghĩa là đi tham quan; đi du lịch; tham quan; LT:次[ci4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游览 trong tiếng Việt

  1. đi tham quan
  2. đi du lịch
  3. tham quan
  4. LT:次[ci4]

Cách đọc và ghi nhớ 游览

游览 được đọc là yóu lǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi tham quan; đi du lịch; tham quan; LT:次[ci4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan