Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
丝囊
sī náng

ống quay tơ

Cụm từ
思南县
Sī nán Xiàn

Sinan, một huyện ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
死难者
sǐ nàn zhě

nạn nhân của tai nạn; thương vong; liệt sĩ vì nước

Cụm từ
思念
sī niàn

nhớ đến; nhớ mong; nhớ

Cụm từ
私酿
sī niàng

nấu rượu lậu

Cụm từ
斯诺
Sī nuò

Snow (tên); Edgar Snow (1905-1972), nhà báo người Mỹ, đưa tin từ Trung Quốc 1928-1941, tác giả của "Ngôi sao đỏ trên bầu trời Trung Quốc"

Cụm từ
斯诺登
Sī nuò dēng

Edward Snowden (1983-), người tố giác chương trình giám sát của Mỹ

Cụm từ
斯诺克
sī nuò kè

snooker (từ mượn)

Cụm từ
肆虐
sì nüè

tàn phá

Cụm từ
丝盘虫
sī pán chóng

Trichoplax adhaerens (sinh học)

Cụm từ
四旁
sì páng

khu vực lân cận

Cụm từ
斯帕斯基
Sī pà sī jī

Spassky (tên)

Cụm từ
斯佩耳特小麦
sī pèi ěr tè xiǎo mài

đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)

Cụm từ
斯佩林
sī pèi lín

Spelling (ví dụ Spelling Entertainment Group)

Cụm từ
斯佩罗
Sī pèi luó

Spero (họ)

Cụm từ
死皮
sǐ pí

da chết

Cụm từ
私偏
sī piān

thiên vị ích kỷ

Cụm từ
撕票
sī piào

nghĩa đen: xé vé; giết con tin (thường là bắt cóc đòi tiền chuộc)

Cụm từ
斯皮尔伯格
Sī pí ěr bó gé

Steven Spielberg (1946-), đạo diễn phim người Mỹ

Cụm từ
死皮赖脸
sǐ pí lài liǎn

mặt dày (thành ngữ); không biết xấu hổ

Thành ngữ
四平
Sì píng

Tư Bình, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
四平八稳
sì píng bā wěn

mọi thứ ổn định và vững vàng (thành ngữ); quá thận trọng và thiếu sáng tạo

Thành ngữ
四平市
Sì píng shì

Tư Bình, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
撕破
sī pò

xé; rách

Cụm từ
撕破脸
sī pò liǎn

cãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhau

Cụm từ
撕破脸皮
sī pò liǎn pí

xem 撕破臉|撕破脸[si1 po4 lian3]

Cụm từ
斯普拉特利群岛
Sī pǔ lā tè lì Qún dǎo

Quần đảo Trường Sa, tranh chấp giữa Trung Quốc, Malaysia, Philippines, Đài Loan và Việt Nam; giống 南沙群島|南沙群岛[Nan1 sha1 Qun2 dao3]

Cụm từ
斯普林菲尔德
Sī pǔ lín fēi ěr dé

Springfield

Cụm từ
斯普利特
Sī pǔ lì tè

Split (thành phố ở Croatia)

Cụm từ
斯普特尼克
Sī pǔ tè ní kè

Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô

Cụm từ