死难者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
死难者
nạn nhân của tai nạn; thương vong; liệt sĩ vì nước
Giản thể死难者
Phồn thể死難者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng