死难者 là gì?
死难者 [sǐ nàn zhě] có nghĩa là nạn nhân của tai nạn; thương vong; liệt sĩ vì nước.
Nghĩa của từ 死难者 trong tiếng Việt
- nạn nhân của tai nạn
- thương vong
- liệt sĩ vì nước
Cách đọc và ghi nhớ 死难者
死难者 được đọc là sǐ nàn zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nạn nhân của tai nạn; thương vong; liệt sĩ vì nước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .