Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死难者死難者

sǐ nàn zhě

死难者 là gì?

死难者 [sǐ nàn zhě] có nghĩa là nạn nhân của tai nạn; thương vong; liệt sĩ vì nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死难者 trong tiếng Việt

  1. nạn nhân của tai nạn
  2. thương vong
  3. liệt sĩ vì nước

Cách đọc và ghi nhớ 死难者

死难者 được đọc là sǐ nàn zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nạn nhân của tai nạn; thương vong; liệt sĩ vì nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan