Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撕破脸皮撕破臉皮

sī pò liǎn pí

撕破脸皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撕破脸皮 trong tiếng Việt

xem 撕破臉|撕破脸[si1 po4 lian3]

Tra từ liên quan