撕破脸皮撕破臉皮 sī pò liǎn pí 撕破脸皮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撕破脸皮 trong tiếng Việt xem 撕破臉|撕破脸[si1 po4 lian3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan