Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斯普特尼克

Sī pǔ tè ní kè

斯普特尼克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斯普特尼克 trong tiếng Việt

Sputnik, vệ tinh nhân tạo của Liên Xô

Tra từ liên quan