Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肆虐

sì nüè

肆虐 là gì?

肆虐 [sì nüè] có nghĩa là tàn phá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肆虐 trong tiếng Việt

tàn phá

Cách đọc và ghi nhớ 肆虐

肆虐 được đọc là sì nüè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàn phá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan