Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撕破脸撕破臉

sī pò liǎn

撕破脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撕破脸 trong tiếng Việt

cãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhau

Tra từ liên quan