撕破脸撕破臉 sī pò liǎn 撕破脸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撕破脸 trong tiếng Việt cãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan