斯诺登斯諾登 Sī nuò dēng 斯诺登 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 斯诺登 trong tiếng Việt Edward Snowden (1983-), người tố giác chương trình giám sát của Mỹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan