Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撕票

sī piào

撕票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撕票 trong tiếng Việt

nghĩa đen: xé vé; giết con tin (thường là bắt cóc đòi tiền chuộc)

Tra từ liên quan