Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死皮

sǐ pí

死皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死皮 trong tiếng Việt

da chết

Tra từ liên quan