斯帕斯基
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
斯帕斯基
Spassky (tên)
Giản thể斯帕斯基
Phồn thể斯帕斯基
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng