Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斯帕斯基

Sī pà sī jī

斯帕斯基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斯帕斯基 trong tiếng Việt

Spassky (tên)

Tra từ liên quan