四旁
khu vực lân cận
khu vực lân cận
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
›四日市Sì rì shìYokkaichi, thành phố ở tỉnh Mie, Nhật Bản
›四方台Sì fāng táiquận Sifangtai của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
›四日市市Sì rì shì ShìYokkaichi, thành phố ở tỉnh Mie, Nhật Bản
›四方脸sì fāng liǎnkhuôn mặt vuông
›四旬节sì xún jiéChúa nhật đầu tiên của Mùa Chay
›四方步sì fāng bùdiễu hành chậm
›四旬斋sì xún zhāiMùa Chay (giai đoạn bốn mươi ngày trước Lễ Phục Sinh của Kitô giáo)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.