Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
爽身粉
shuǎng shēn fěn

phấn rôm; phấn talc

Cụm từ
双生
shuāng shēng

sinh đôi (tính từ); cặp song sinh

Cụm từ
双生兄弟
shuāng shēng xiōng dì

anh em sinh đôi

Cụm từ
双十节
Shuāng shí jié

Song Thập, kỷ niệm Khởi nghĩa Vũ Xương 武昌起義|武昌起义[Wu3 chang1 Qi3 yi4] ngày 10 tháng 10, 1911; Quốc khánh (Đài Loan)

Cụm từ
双11
Shuāng Shí yī

xem 光棍節|光棍节[Guang1 gun4 jie2]

Từ vựng
双十一
Shuāng Shí yī

xem 光棍節|光棍节[Guang1 gun4 jie2]

Cụm từ
双手
shuāng shǒu

cả hai tay

Cụm từ
双数
shuāng shù

số chẵn

Cụm từ
双输
shuāng shū

thua-thua (tình huống); (cả hai bên liên quan) đều bị thiệt hại

Cụm từ
爽爽快快
shuǎng shuǎng kuài kuài

nhanh gọn; thẳng thắn

Cụm từ
泷水
Shuāng shuǐ

sông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)

Cụm từ
双宿双飞
shuāng sù shuāng fēi

nghĩa đen: cùng nhau nghỉ ngơi và bay lượn (thành ngữ); nghĩa bóng: sống gắn bó với nhau; không thể tách rời

Thành ngữ
双塔
Shuāng tǎ

quận Shuangta của thành phố Triều Dương 朝陽市|朝阳市, Liêu Ninh

Cụm từ
双台子
Shuāng tái zi

quận Shuangtai của thành phố Panjin 盤錦市|盘锦市, Liêu Ninh

Cụm từ
双台子区
Shuāng tái zi qū

quận Shuangtai của thành phố Panjin 盤錦市|盘锦市, Liêu Ninh

Cụm từ
双碳
shuāng tàn

"carbon kép", tức là đạt đỉnh carbon 碳達峰|碳达峰[tan4 da2 feng1] và trung hòa carbon 碳中和[tan4 zhong1 he2]; chính sách carbon kép của Trung Quốc, công bố năm 2020, nhằm đạt đỉnh sử…

Cụm từ
双糖
shuāng táng

disaccharide

Cụm từ
双套
shuāng tào

bộ đôi; thể lưỡng bội

Cụm từ
双塔区
Shuāng tǎ qū

quận Shuangta của thành phố Triều Dương 朝陽市|朝阳市, Liêu Ninh

Cụm từ
霜天
shuāng tiān

thời tiết băng giá; bầu trời sương giá

Cụm từ
霜条
shuāng tiáo

que kem

Cụm từ
双体船
shuāng tǐ chuán

thuyền catamaran

Cụm từ
双瞳剪水
shuāng tóng jiǎn shuǐ

mắt sáng rõ (thành ngữ)

Thành ngữ
双筒望远镜
shuāng tǒng wàng yuǎn jìng

ống nhòm

Cụm từ
双腿
shuāng tuǐ

chân; cả hai chân; hai chân

Cụm từ
双凸面
shuāng tū miàn

lồi cả hai mặt (của thấu kính); hai mặt lồi

Cụm từ
涮锅子
shuàn guō zi

lẩu; món ăn trong đó thịt và rau cắt lát mỏng được nhúng nhanh trong nước dùng rồi dùng với nước chấm

Cụm từ
爽歪了
shuǎng wāi le

(tiếng lóng) tuyệt vời; kinh ngạc; quá ngầu!; đỉnh!

Tiếng lóng xã hội
爽歪歪
shuǎng wāi wāi

cảm thấy tuyệt vời; hạnh phúc; ngập tràn hạnh phúc

Cụm từ
双稳
shuāng wěn

lưỡng ổn

Cụm từ