双凸面雙凸面 shuāng tū miàn 双凸面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 双凸面 trong tiếng Việt lồi cả hai mặt (của thấu kính); hai mặt lồi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan