Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双输雙輸

shuāng shū

双输 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双输 trong tiếng Việt

thua-thua (tình huống); (cả hai bên liên quan) đều bị thiệt hại

Tra từ liên quan