双输雙輸 shuāng shū 双输 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 双输 trong tiếng Việt thua-thua (tình huống); (cả hai bên liên quan) đều bị thiệt hại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan