Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
双亲
shuāng qīn

cha mẹ

Cụm từ
双清
Shuāng qīng

khu Song Thanh của thành phố Thiệu Dương 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
双氢睾酮
shuāng qīng gāo tóng

dihydrotestosterone

Cụm từ
双清区
Shuāng qīng qū

khu Song Thanh của thành phố Thiệu Dương 邵陽市|邵阳市[Shao4 yang2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
双栖双宿
shuāng qī shuāng sù

xem 雙宿雙飛|双宿双飞[shuang1 su4 shuang1 fei1]

Cụm từ
双球菌
shuāng qiú jūn

song cầu khuẩn

Cụm từ
双曲
shuāng qū

hyperbol; hàm hyperbolic

Cụm từ
双曲拱桥
shuāng qū gǒng qiáo

cầu vòm đôi

Cụm từ
双曲几何
shuāng qū jǐ hé

hình học hyperbol

Cụm từ
双曲面
shuāng qū miàn

(toán) hyperboloid

Cụm từ
双曲抛物面
shuāng qū pāo wù miàn

(hình học) hyperbolic paraboloid

Cụm từ
双曲线
shuāng qū xiàn

hyperbol

Cụm từ
双曲线正弦
shuāng qū xiàn zhèng xián

hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)

Cụm từ
双曲余割
shuāng qū yú gē

hàm cosecant hyperbolic, tức là hàm cosech(x)

Cụm từ
双曲余弦
shuāng qū yú xián

cos hyperbol hay cosh (toán học)

Cụm từ
双曲正弦
shuāng qū zhèng xián

hàm sinh hyperbolic hoặc sinh (toán)

Cụm từ
爽然
shuǎng rán

thoải mái và vui vẻ; vô tư; bối rối; nhầm lẫn

Cụm từ
爽然若失
shuǎng rán ruò shī

bối rối; nhầm lẫn; không biết làm gì tiếp theo

Cụm từ
双人
shuāng rén

hai người; đôi; cặp; đạp đôi

Cụm từ
双刃
shuāng rèn

lưỡi dao hai lưỡi

Cụm từ
双人包夹
shuāng rén bāo jiā

kèm đôi (thể thao)

Cụm từ
双人床
shuāng rén chuáng

giường đôi

Cụm từ
双人房
shuāng rén fáng

phòng đôi

Cụm từ
双人滑
shuāng rén huá

trượt băng đôi

Cụm từ
双人间
shuāng rén jiān

phòng đôi (khách sạn)

Cụm từ
双刃剑
shuāng rèn jiàn

gươm hai lưỡi (nghĩa đen và bóng)

Cụm từ
双人舞
shuāng rén wǔ

nhảy đôi

Cụm từ
双乳
shuāng rǔ

Cụm từ
双蕊兰
shuāng ruǐ lán

lan hai nhụy (Diplandrorchis sinica S.C. Chen), một loài nguy cấp

Cụm từ
双射
shuāng shè

(toán học) song ánh

Cụm từ