Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爽爽快快

shuǎng shuǎng kuài kuài

爽爽快快 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爽爽快快 trong tiếng Việt

nhanh gọn; thẳng thắn

Tra từ liên quan