Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双瞳剪水雙瞳翦水

shuāng tóng jiǎn shuǐ

双瞳剪水 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双瞳剪水 trong tiếng Việt

mắt sáng rõ (thành ngữ)

Tra từ liên quan