Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
爽亮
shuǎng liàng

rõ ràng; cởi mở; sáng sủa

Cụm từ
双链核酸
shuāng liàn hé suān

axit nucleic mạch kép

Cụm từ
双连接站
shuāng lián jiē zhàn

trạm kết nối kép

Cụm từ
双辽
Shuāng liáo

Song Liêu, thành phố cấp huyện ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cụm từ
双辽市
Shuāng liáo shì

Thành phố Song Liêu, thành phố cấp huyện ở Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cụm từ
双立人
Shuāng lì rén

J. A. Henckels (thương hiệu)

Cụm từ
双流
Shuāng liú

huyện Shuangliu ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên; sân bay chính của Thành Đô

Cụm từ
双流县
Shuāng liú xiàn

huyện Song Lưu ở Thành Đô 成都[Cheng2 du1], Tứ Xuyên

Cụm từ
双龙大裂谷
Shuāng lóng Dà Liè gǔ

Thung lũng nứt Song Long trong Công viên Địa chất Quốc gia núi Hùng Nhĩ 熊耳山[Xiong2er3 Shan1], Tảo Trang 棗莊|枣庄[Zao3zhuang1], Sơn Đông

Cụm từ
双龙镇
Shuāng lóng zhèn

trấn Song Long ở huyện Tây Hiệp 西峽縣|西峡县[Xi1 xia2 xian4], Nam Dương, Hà Nam

Cụm từ
霜露
shuāng lù

sương; nghĩa bóng: điều kiện khó khăn

Cụm từ
双滦
Shuāng luán

quận Shuangluan của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
双滦区
Shuāng luán qū

quận Shuangluan của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
双陆棋
shuāng lù qí

cờ backgammon

Cụm từ
双氯醇胺
shuāng lǜ chún àn

clenbuterol

Cụm từ
双氯芬酸钠
shuāng lǜ fēn suān nà

diclofenac sodium, một loại thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau; cũng gọi là voltaren 扶他林

Cụm từ
双氯灭痛
shuāng lǜ miè tòng

thuốc giảm đau diclofenac; còn gọi là Phù Tha Lâm 扶他林

Cụm từ
双盲
shuāng máng

thí nghiệm khoa học mù đôi

Cụm từ
双马尾
shuāng mǎ wěi

(kiểu tóc) tóc buộc hai bên; tóc đuôi ngựa đôi; búi tóc hai bên

Cụm từ
双面
shuāng miàn

hai mặt; hai lối; lưỡi kép; có thể đảo ngược

Cụm từ
双名法
shuāng míng fǎ

danh pháp hai phần (phân loại)

Cụm từ
双眸
shuāng móu

đôi mắt của một người

Cụm từ
爽目
shuǎng mù

dễ nhìn; thu hút

Cụm từ
双牌
Shuāng pái

huyện Song Bài ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
双牌县
Shuāng pái xiàn

huyện Song Bài ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
双拼
shuāng pīn

(tin học) song pinyin (phương pháp nhập liệu mà người dùng gõ không quá hai phím cho mỗi ký tự, một cho thanh đầu và một cho thanh vận)

Cụm từ
爽气
shuǎng qì

khí mát mẻ; thẳng thắn

Cụm từ
双桥
Shuāng qiáo

quận ngoại ô Shuangqiao của thành phố Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên

Cụm từ
双桥区
Shuāng qiáo qū

quận ngoại ô Shuangqia của thành phố trực thuộc trung ương Trùng Khánh, trước đây thuộc Tứ Xuyên; quận Shuangqia của thành phố Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
霜淇淋
shuāng qí lín

kem mềm

Cụm từ