Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爽歪了

shuǎng wāi le

爽歪了 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 爽歪了 trong tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) tuyệt vời
  2. kinh ngạc
  3. quá ngầu!
  4. đỉnh!
Tra từ liên quan